🎯 Chỉ tiêu CT 2026
—
Tấn
✅ Thực tế cả năm
—
Tấn
📊 % Đạt TT/CT
—
📊 Thực tế vs Chỉ tiêu CT — Từng shop
🎯 Bullet Chart % Đạt TT/CT — Từng shop
📋 Bảng tổng hợp KPI — 7 Shop × KH CT / KH Shop PB / Thực tế
📈 S-Curve Tổng thể — Plan % vs Actual %
📊 KH Phân bổ Shop vs TT Shop — Theo Tháng
📋 Bảng chi tiết dự án — Tiến độ & Cảnh báo
| # | Mã DA | Tên DA | Hạng mục | Shop | KL Phân bổ | KL PH | Còn lại | % HT | CPI | SPI | Cảnh báo PH | Cảnh báo NS |
|---|
📊 KL Phát hành theo Tháng × Shop
📈 KH vs TT theo Tháng
📋 KL Phân bổ & Đã BH — Theo Shop
| Shop / Hạng mục | KL Phân bổ (tấn) | KL Đã BH (tấn) | KL Còn lại (tấn) | % Đã BH |
|---|
📊 Tổng Tiến Độ Dự Án
—
— / — tấn
SPI
—
CPI
—
🎯 Tiến Độ Hoàn Thành Theo Shop
🔥 Heatmap KL Phát hành — Shop × Tháng
💰 Ngân sách CCM
—
VND
💸 Ngân sách phát hành
—
VND
👷 Chi phí lương thực tế
—
VND
🏗️ Chi phí Tài sản
—
VND
📊 So sánh theo Shop
📈 CPI theo Shop — Hiệu quả chi phí
TIẾN ĐỘ THEO SHOP × THÁNG
% KL thực tế / kế hoạch — xanh trong kiểm soát · vàng cần theo dõi · đỏ cần rà soát
📋 Chi tiết EVM — CPI · SPI · EAC · ETC
| Mã DA | Tên DA | Shop | NS CCM | NS Phát hành | Chi phí lương | CPI | SPI | EAC | ETC | Trạng thái |
|---|
👥 Nhân lực KH vs TT theo tháng — 7 Shop
🔥 Heatmap Nhân lực — Shop × Tháng
🥧 Phân bổ KL theo ĐVGC
📊 KL Phân bổ từng ĐVGC
📋 Top dự án phân bổ ĐVGC
| Mã DA | Tên DA | Hạng mục | Shop | KL Tổng | % phân bổ | Đã PH | An Hạ | Long An | Bình Chánh | Miền Trung | Nghi Sơn | Vũng Tàu | GCN |
|---|